Thời tiết Xã Lương Thượng theo giờ

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.24 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.05 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.32 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.25 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.15 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.22 m/s
Độ ẩm

94%

CN 06/04
Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.95 m/s
Độ ẩm

94%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.96 m/s
Độ ẩm

94%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.87 m/s
Độ ẩm

94%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.74 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.59 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.53 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.36 m/s
Độ ẩm

94%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.27 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.32 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.33 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.36 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.3 m/s
Độ ẩm

94%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.1 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.32 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.51 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.76 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.87 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.61 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.03 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.22 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.2 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.2 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.95 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.14 m/s
Độ ẩm

97%

T2 07/04
Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.99 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.14 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.14 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.91 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.92 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.87 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.73 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.71 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.6 m/s
Độ ẩm

92%

Áp suất

1019 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.44 m/s
Độ ẩm

91%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.46 m/s
Độ ẩm

91%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.41 m/s
Độ ẩm

92%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.6 m/s
Độ ẩm

91%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.33 m/s
Độ ẩm

91%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.42 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.34 m/s
Độ ẩm

95%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.41 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.34 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.29 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.72 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.59 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.55 m/s
Độ ẩm

99%

T3 08/04
Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.34 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.31 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.09 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.34 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

8.141 km

Gió
0.19 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

4.788 km

Gió
0.36 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

5.249 km

Gió
0.48 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

3.057 km

Gió
0.46 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

1.501 km

Gió
0.62 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

0.942 km

Gió
0.73 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1018 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.81 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1017 hPa

Tầm nhìn

9.321 km

Gió
1.09 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1016 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.88 m/s
Độ ẩm

94%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.61 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.5 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.41 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.56 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.38 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.72 m/s
Độ ẩm

97%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.69 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.14 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.35 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1015 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.43 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.45 m/s
Độ ẩm

99%

T4 09/04
Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.47 m/s
Độ ẩm

100%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.8 m/s
Độ ẩm

100%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

5.62 km

Gió
0.72 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

6.353 km

Gió
0.66 m/s
Độ ẩm

100%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

3.549 km

Gió
0.54 m/s
Độ ẩm

100%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

3.571 km

Gió
0.66 m/s
Độ ẩm

100%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

0 km

Gió
0.54 m/s
Độ ẩm

100%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

0 km

Gió
0.65 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

0 km

Gió
0.83 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1014 hPa

Tầm nhìn

2.057 km

Gió
0.93 m/s
Độ ẩm

99%

Áp suất

1013 hPa

Tầm nhìn

4.634 km

Gió
0.89 m/s
Độ ẩm

98%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.99 m/s
Độ ẩm

96%

Áp suất

1012 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.14 m/s
Độ ẩm

93%

Áp suất

1010 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
1.09 m/s
Độ ẩm

90%

Áp suất

1009 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.83 m/s
Độ ẩm

88%

Áp suất

1008 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.27 m/s
Độ ẩm

86%

Áp suất

1007 hPa

Tầm nhìn

10 km

Gió
0.5 m/s
Độ ẩm

81%

Nhiệt độ và khả năng có mưa Xã Lương Thượng trong 12h tới